Lốp xe Michelin Mã Gai C

Giá: Liên hệ

Open Country M / T là huyền thoại cho độ bền, hiệu suất vượt địa hình, tuổi thọ cao và mô hình gai lốp mạnh mẽ. Nó được thiết kế để giúp xe tải làm việc chăm chỉ trên mặt đường và sau đó làm việc chăm chỉ khi đường bị lầy lội, tuyết và đá đá hoặc khi không có đường.

XÂY DỰNG POLYESTER CAO CẤP, 3-PLY

  • Góp phần vào độ bền tuyệt vời, chống va đập và xử lý.

THIẾT KẾ TREAD NỀN TẢNG VỚI BLOCK HOOK

  • Cung cấp lực kéo off-road tuyệt vời trong khi duy trì hiệu suất tuyệt vời trên đường.

MỞ, KHAI THÁC NỀN TẢNG

  • Cải thiện lực kéo off-road.
  • Tăng cường độ bám trong điều kiện bùn, cát hoặc tuyết ngoài đường.
Liên hệ mua Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ ngay

Mô tả

15″ ( 6 Sizes)

TIRE SIZE LOAD / SPEED LOAD ID SIDEWALL TREAD DEPTH (1/32″) PRODUCT CODE APPROVED RIM WIDTH RANGE (IN.)
31X10.50R15LT 109Q C BSW 19.1 360490 7.0-8.5-9.0
33X10.50R15LT 114P C BSW 19.1 360470 7.0-8.5-9.0
33X12.50R15LT 108P C BSW 21.0 360100 8.0-10.0-11.0
33X13.50R15LT 109Q C BSW 21.0 360290 8.5-11.0
35X13.50R15LT 114Q C BSW 21.0 361000 8.50-11.0
37X14.50R15LT 120Q C BSW 21.0 360260 10.0-12.0

 

16″ ( 7 Sizes)

TIRE SIZE LOAD / SPEED LOAD ID SIDEWALL TREAD DEPTH (1/32″) PRODUCT CODE APPROVED RIM WIDTH RANGE (IN.)
31X10.50R15LT 109Q C BSW 19.1 360490 7.0-8.5-9.0
33X10.50R15LT 114P C BSW 19.1 360470 7.0-8.5-9.0
33X12.50R15LT 108P C BSW 21.0 360100 8.0-10.0-11.0
33X13.50R15LT 109Q C BSW 21.0 360290 8.5-11.0
35X13.50R15LT 114Q C BSW 21.0 361000 8.50-11.0
37X14.50R15LT 120Q C BSW 21.0 360260 10.0-12.0
37X14.50R15LT 120Q C BSW 21.0 360260 10.0-12.0

Lốp xe ô tô Michelin là thương hiệu lốp xe chất lượng cao mà bạn không nên bỏ qua. Là thương hiệu lốp xe đến từ Pháp, lốp ô tô Michelin đã trở thành thương hiệu nổi tiếng khắp châu Âu nói riêng và toàn thế giới nói chung, với thị trường tiêu thụ bao phủ khắp nơi trên thế giới.

WARRANTY

TRIAL OFFER

The Open Country M/T comes with a limited warranty. See the warranty booklet for details.

Buy ’em, try ’em, love ’em. If you are not completely satisfied after 500-miles or 45-days, we’ll take them back.

Learn more.

25″ ( 7 Sizes)

TIRE SIZE LOAD / SPEED LOAD ID SIDEWALL TREAD DEPTH (1/32″) PRODUCT CODE APPROVED RIM WIDTH RANGE (IN.)
31X10.50R15LT 109Q C BSW 19.1 360490 7.0-8.5-9.0
33X10.50R15LT 114P C BSW 19.1 360470 7.0-8.5-9.0
33X12.50R15LT 108P C BSW 21.0 360100 8.0-10.0-11.0
33X13.50R15LT 109Q C BSW 21.0 360290 8.5-11.0
35X13.50R15LT 114Q C BSW 21.0 361000 8.50-11.0
37X14.50R15LT 120Q C BSW 21.0 360260 10.0-12.0
37X14.50R15LT 120Q C BSW 21.0 360260 10.0-12.0

 

Bình luận

Đóng
LIÊN HỆ
TOP
0969 555 557